Danh Sách Màu Đã Cập Nhật
1️⃣ Nhóm màu DYE (Màu tan)
🔶 Màu Vàng
- Vàng BT
- Vàng 412
- Vàng Y57
- Vàng cam 210K
🔴 Màu Đỏ
- Đỏ BT
- Đỏ VM 334
- Đỏ 334
- Đỏ 3311
- Đỏ R95
⚫ Màu Đen
- Đen BT
- Đen K (1–10)
- Đen 821
- Đen B51
🔵🟢 Màu Xanh
- Xanh lá 520K
- Xanh dương BL 06
Bảng Màu DYE Chi Tiết
Bảng Màu DYE Chi Tiết (2)
Bảng Màu DYE Chi Tiết (3)
Bảng Màu DYE Chi Tiết (4)
2️⃣ Nhóm màu PIGMENT (Màu đặc)
🔶 Màu Vàng
- Vàng cam 2RA
- Vàng H4G
- Vàng YS618
- Vàng YB 87
- Vàng 7415C
- Vàng YZ2288 (1–1) DM
🔴 Màu Đỏ
- Đỏ Super
- Đỏ New Super
- Đỏ F3RK
- Đỏ RS718
- Đỏ RB 97
- Đỏ R04597 (1–1) DM
- Đỏ R250 (1–1) DM
⚫ Màu Đen
- Đen TCL3
- Đen BT M100S
- Đen TC1402
🔵🟢 Màu Xanh
- Xanh lá GT
- Xanh A2711
- Xanh dương 4GA
- Giant Blue
🟤 Màu Nâu
- Nâu BS1008
- Nâu BR 78
- Nâu BU5511
🌸 Màu Hồng
- Giant Rose
- Hồng Magenta PS38
⚪ Base trắng
- Stain NC trắng
- Stain K25 trắng
- Paste trắng 59
Bảng Màu PIGMENT Chi Tiết
Bảng Màu PIGMENT Chi Tiết (2)
Bảng Màu PIGMENT Chi Tiết (3)
Bảng Màu PIGMENT Chi Tiết (4)
Bảng Màu PIGMENT Chi Tiết (5)
Bảng Màu PIGMENT Chi Tiết (6)